- 亻nhân(người)
- 谷cốc(thung lũng, hang hốc)
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
việc thường ngày; chuyện tầm thường; tục sự
Anh ấy bận rộn với công việc hàng ngày.
chuyện thường ngày; việc trần tục
Anh ấy rất bận, có nhiều việc đời thường phải giải quyết.
việc thường ngày; chuyện tầm thường; tục sự
Anh ấy bận rộn với công việc hàng ngày.
chuyện thường ngày; việc trần tục
Anh ấy rất bận, có nhiều việc đời thường phải giải quyết.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
việc thường ngày; chuyện tầm thường; tục sự
việc thường ngày; chuyện tầm thường; tục sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.