- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
huyện tự trị Bảo Đình (dân tộc Lê và Miêu, Hải Nam)
Baoting ở Hải Nam.
huyện tự trị Bảo Đình (dân tộc Lê và Miêu, Hải Nam)
Baoting ở Hải Nam.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
huyện tự trị Bảo Đình (dân tộc Lê và Miêu, Hải Nam)
huyện tự trị Bảo Đình (dân tộc Lê và Miêu, Hải Nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.