- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
phù hộ; bảo vệ
中神灵保护和帮助某人shénlíng bǎohù hé bāngzhù mǒurén
Cầu Chúa phù hộ cho bạn.
che chở; bảo hộ; phù hộ
中保护;祝福安全bǎohù;zhùfú ānquán
Cầu Chúa phù hộ cho bạn.
phù hộ; bảo vệ
中神灵保护和帮助某人shénlíng bǎohù hé bāngzhù mǒurén
Cầu Chúa phù hộ cho bạn.
che chở; bảo hộ; phù hộ
中保护;祝福安全bǎohù;zhùfú ānquán
Cầu Chúa phù hộ cho bạn.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
phù hộ; bảo vệ
phù hộ; bảo vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.