- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bài thể dục bảo vệ sức khỏe; thể dục giữ gìn sức khỏe
Tập thể dục dưỡng sinh mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
bài thể dục bảo vệ sức khỏe; thể dục giữ gìn sức khỏe
Tập thể dục dưỡng sinh mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bài thể dục bảo vệ sức khỏe; thể dục giữ gìn sức khỏe
bài thể dục bảo vệ sức khỏe; thể dục giữ gìn sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.