- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
sản phẩm dưỡng da; mỹ phẩm chăm sóc da
Cô ấy thích mua sản phẩm dưỡng da.
sản phẩm dưỡng da; mỹ phẩm chăm sóc da
Cô ấy thích mua sản phẩm dưỡng da.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm dưỡng da; mỹ phẩm chăm sóc da
sản phẩm dưỡng da; mỹ phẩm chăm sóc da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.