- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hành; cam kết sửa chữa khiếm khuyết (về chất lượng công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ)
Sản phẩm này có bảo hành không?
bảo hành
Sản phẩm này có bảo hành không?
bảo hành; bảo đảm chất lượng
bảo hành; cam kết sửa chữa khiếm khuyết (về chất lượng công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ)
Sản phẩm này có bảo hành không?
bảo hành
Sản phẩm này có bảo hành không?
bảo hành; bảo đảm chất lượng
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hành; cam kết sửa chữa khiếm khuyết (về chất lượng công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ)
bảo hành; cam kết sửa chữa khiếm khuyết (về chất lượng công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.