- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
làm mai; làm mối
Cô ấy thích làm bà mối.
làm mai; làm mối
Cô ấy thích làm bà mối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
làm mai; làm mối
làm mai; làm mối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.