- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ gìn vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
Công việc vệ sinh rất quan trọng.
giữ gìn vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
Công việc vệ sinh rất quan trọng.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ gìn vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
giữ gìn vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.