- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ nhiệt; giữ ấm
Cái cốc này có thể giữ nhiệt.
giữ nhiệt; bảo ôn
giữ nhiệt; giữ ấm
Cái cốc này có thể giữ nhiệt.
giữ nhiệt; bảo ôn
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ nhiệt; giữ ấm
giữ nhiệt; giữ ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.