- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
cốc/bình giữ nhiệt
Tôi có một cái bình giữ nhiệt.
cốc/bình giữ nhiệt
Tôi có một cái bình giữ nhiệt.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
cốc/bình giữ nhiệt
cốc/bình giữ nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.