- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ thai; bảo vệ thai nhi (tránh sảy thai)
Cô ấy cần phải giữ thai.
giữ thai; bảo vệ thai nhi (tránh sảy thai)
Cô ấy cần phải giữ thai.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
giữ thai; bảo vệ thai nhi (tránh sảy thai)
giữ thai; bảo vệ thai nhi (tránh sảy thai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.