- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ cây con (đảm bảo đủ cây sống sót để được mùa)
Nông dân đang bảo vệ cây con.
bảo vệ cây con (đảm bảo đủ cây sống sót để được mùa)
Nông dân đang bảo vệ cây con.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
bảo vệ cây con (đảm bảo đủ cây sống sót để được mùa)
bảo vệ cây con (đảm bảo đủ cây sống sót để được mùa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.