- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
lưu giữ; bảo quản; cất giữ
giữ gìn; bảo toàn; giữ được
Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.
lưu giữ; bảo quản; cất giữ
giữ gìn; bảo toàn; giữ được
Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
lưu giữ; bảo quản; cất giữ
lưu giữ; bảo quản; cất giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.