- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
người bảo lãnh; người bảo chứng
người bảo lãnh; người đứng bảo đảm
Anh ấy là một người bảo lãnh.
người bảo lãnh; người bảo chứng
người bảo lãnh; người đứng bảo đảm
Anh ấy là một người bảo lãnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bảo lãnh; người bảo chứng
người bảo lãnh; người bảo chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.