- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
vệ sĩ; người bảo vệ(kế thừa)
中保护重要人物的人员bǎohù zhòngyào rénwù de rényuán
Anh ấy là một vệ sĩ.
vệ sĩ; người bảo vệ(kế thừa)
中保护重要人物的人员bǎohù zhòngyào rénwù de rényuán
Anh ấy là một vệ sĩ.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
vệ sĩ; người bảo vệ
vệ sĩ; người bảo vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.