- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
người bảo hiểm; bên bảo hiểm
Người bảo hiểm chịu rủi ro.
người bảo hiểm; bên bảo hiểm
Người bảo hiểm chịu rủi ro.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bảo hiểm; bên bảo hiểm
người bảo hiểm; bên bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.