- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
thanh chắn va (xe hơi); cản trước/sau xe
Cái cản xe này rất chắc chắn.
thanh chắn va (xe hơi); cản trước/sau xe
Cái cản xe này rất chắc chắn.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
thanh chắn va (xe hơi); cản trước/sau xe
thanh chắn va (xe hơi); cản trước/sau xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.