- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
màng bọc thực phẩm; màng bọc tươi
Làm ơn cho tôi một tờ giấy bọc thực phẩm.
màng bọc thực phẩm; màng bọc thức ăn
màng bọc thực phẩm; màng bọc thức ăn
màng bọc thực phẩm; màng bọc tươi
Làm ơn cho tôi một tờ giấy bọc thực phẩm.
màng bọc thực phẩm; màng bọc thức ăn
màng bọc thực phẩm; màng bọc thức ăn
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
màng bọc thực phẩm; màng bọc tươi
màng bọc thực phẩm; màng bọc tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.