- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
môn bowling; bóng bowling
中一种运动,用球击倒木瓶的游戏yī zhǒng yùndòng, yòng qiú jīkāo mùpǐn de yóuxì
Chúng ta đi chơi bowling đi!
bowling; bóng bowling
中一种在木制跑道上滚球击打木瓶的运动yī zhǒng zài mùzhì pǎodào shang gǔnqiú jīdǎ mùpíng de yùndòng
Anh ấy thích chơi bowling.
môn bowling; bóng bowling
中一种运动,用球击倒木瓶的游戏yī zhǒng yùndòng, yòng qiú jīkāo mùpǐn de yóuxì
Chúng ta đi chơi bowling đi!
bowling; bóng bowling
中一种在木制跑道上滚球击打木瓶的运动yī zhǒng zài mùzhì pǎodào shang gǔnqiú jīdǎ mùpíng de yùndòng
Anh ấy thích chơi bowling.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn bowling; bóng bowling
môn bowling; bóng bowling
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.