- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
ngòi nổ; ngòi mìn
Ngòi nổ này rất ngắn.
kíp nổ; ngòi nổ
Ngòi nổ là một phần của thiết bị nổ.
ngòi nổ; ngòi mìn
Ngòi nổ này rất ngắn.
kíp nổ; ngòi nổ
Ngòi nổ là một phần của thiết bị nổ.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ngòi nổ; ngòi mìn
ngòi nổ; ngòi mìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.