- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiết kiệm; kinh tế; tiêu ít
Anh ấy sống rất tiết kiệm.
tiết kiệm; kinh tế; tiêu ít
Anh ấy sống rất tiết kiệm.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiết kiệm; kinh tế; tiêu ít
tiết kiệm; kinh tế; tiêu ít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.