- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tiết kiệm, đạm bạc; nghèo nàn, ít ỏi
Cuộc sống của anh ấy rất đạm bạc.
tiết kiệm, đạm bạc; nghèo nàn, ít ỏi
Cuộc sống của anh ấy rất đạm bạc.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tiết kiệm, đạm bạc; nghèo nàn, ít ỏi
tiết kiệm, đạm bạc; nghèo nàn, ít ỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.