- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
中建造或修理房屋、道路等建筑物jiànzào huòzhǔulǐ fángwū、dàolù děng jiànzhúwù
Họ đã xây một cây cầu mới.
xây dựng; tu sửa và xây dựng
中建造或修缮建筑物jiànzào huòzhě xiūshàn jiànzhúwù
Họ đang xây dựng một cây cầu mới.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
中建造或修理房屋、道路等建筑物jiànzào huòzhǔulǐ fángwū、dàolù děng jiànzhúwù
Họ đã xây một cây cầu mới.
xây dựng; tu sửa và xây dựng
中建造或修缮建筑物jiànzào huòzhě xiūshàn jiànzhúwù
Họ đang xây dựng một cây cầu mới.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.