- 火hỏa(lửa)
- 乍sạ(đột ngột, bất chợt)
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
ném bom; thả bom
中用炸弹攻击或破坏某物yòng zhàdàn gōngjī huò pòhuài mǒuwù
Họ đã đánh bom cây cầu đó.
ném bom; thả bom
中用炸弹攻击或破坏某物yòng zhàdàn gōngjī huò pòhuài mǒuwù
Họ đã đánh bom cây cầu đó.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
ném bom; thả bom
ném bom; thả bom
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.