- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
sửa đổi luật; tu chỉnh pháp luật
Họ đang sửa luật.
sửa đổi luật; tu chỉnh pháp luật
Họ đang sửa luật.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
sửa đổi luật; tu chỉnh pháp luật
sửa đổi luật; tu chỉnh pháp luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.