- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
vun đắp tình hữu nghị với láng giềng
Chúng ta nên vun đắp tình hữu nghị với hàng xóm.
vun đắp tình hữu nghị với láng giềng
Chúng ta nên vun đắp tình hữu nghị với hàng xóm.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
vun đắp tình hữu nghị với láng giềng
vun đắp tình hữu nghị với láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.