- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Họ đã xây dựng một con đường mới.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Họ đã xây dựng một con đường mới.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.