- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
tu luyện; rèn luyện
Anh ấy luyện võ mỗi ngày.
tu luyện; rèn luyện
tu luyện; rèn luyện
Anh ấy luyện võ mỗi ngày.
tu luyện; rèn luyện
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
tu luyện; rèn luyện
tu luyện; rèn luyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.