- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
biên soạn lại; tu chỉnh
Cuốn sách này cần được sửa đổi.
biên soạn lại; tu chỉnh
Cuốn sách này cần được sửa đổi.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên soạn lại; tu chỉnh
biên soạn lại; tu chỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.