- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
biên soạn lại; tu chỉnh
Chúng tôi cần sửa đổi tài liệu này.
biên soạn lại; tu chỉnh
Chúng tôi cần sửa đổi tài liệu này.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
biên soạn lại; tu chỉnh
biên soạn lại; tu chỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.