- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
bản đã sửa đổi; bản hiệu đính
Đây là bản sửa đổi.
bản đã sửa đổi; bản hiệu đính
Đây là bản sửa đổi.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản đã sửa đổi; bản hiệu đính
bản đã sửa đổi; bản hiệu đính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.