- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
học (một chương trình); theo học; theo đuổi (bằng cấp)
Tôi học chuyên ngành tiếng Trung.
học (một chương trình); theo học; theo đuổi (bằng cấp)
Tôi học chuyên ngành tiếng Trung.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
học (một chương trình); theo học; theo đuổi (bằng cấp)
học (một chương trình); theo học; theo đuổi (bằng cấp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.