- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
tu thân; rèn luyện đức hạnh
Tu thân dưỡng tính là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
tu thân; (thời trang) dáng ôm; slim-fit
Chiếc quần này là kiểu ôm dáng.
tu thân; (của trang phục) ôm sát người
tu thân; rèn luyện đức hạnh
Tu thân dưỡng tính là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
tu thân; (thời trang) dáng ôm; slim-fit
Chiếc quần này là kiểu ôm dáng.
tu thân; (của trang phục) ôm sát người
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
tu thân; rèn luyện đức hạnh
tu thân; rèn luyện đức hạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc váy này rất ôm dáng.
Chiếc váy này rất ôm dáng.