cúi xuống; nằm phục; phục (xuống)
Anh ấy cúi người nhặt cây bút trên mặt đất.
cúi người; khom người
Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.
cúi xuống; khom người
cúi xuống; nằm phục; phục (xuống)
Anh ấy cúi người nhặt cây bút trên mặt đất.
cúi người; khom người
Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.
cúi xuống; khom người
cúi xuống; nằm phục; phục (xuống)
cúi xuống; nằm phục; phục (xuống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cúi người; cúi xuống
Anh ấy cúi người nhặt cây bút trên đất.
cúi người; cúi xuống
Anh ấy cúi người nhặt cây bút trên đất.