- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
Trên lưỡi câu có một cái ngạnh.
ngạnh; gai ngược (ở lưỡi câu, mũi tên...)
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
Trên lưỡi câu có một cái ngạnh.
ngạnh; gai ngược (ở lưỡi câu, mũi tên...)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.