- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
cây đào điếu lạp chúc; cây dyer's oleander (Wrightia tinctoria)
Đảo điếu lạp chúc là một loại thực vật có hoa.
cây đào điếu lạp chúc; cây dyer's oleander (Wrightia tinctoria)
Đảo điếu lạp chúc là một loại thực vật có hoa.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
cây đào điếu lạp chúc; cây dyer's oleander (Wrightia tinctoria)
cây đào điếu lạp chúc; cây dyer's oleander (Wrightia tinctoria)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.