- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
sang tay; chuyển tay; (bóng) mua đi bán lại
Anh ấy đã chuyển bóng sang tay khác.
sang tay; chuyển tay (hàng hóa)
Bộ quần áo này đã qua tay mấy lần rồi.
sang tay; chuyển tay; (bóng) mua đi bán lại
Anh ấy đã chuyển bóng sang tay khác.
sang tay; chuyển tay (hàng hóa)
Bộ quần áo này đã qua tay mấy lần rồi.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
sang tay; chuyển tay; (bóng) mua đi bán lại
sang tay; chuyển tay; (bóng) mua đi bán lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.