- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
treo ngược; (bóng) cảnh khổ cực, nguy khốn
Bức tranh này bị treo ngược.
treo ngược; (bóng) lộn ngược, bất hợp lý (chi phí sản xuất và lưu thông vượt quá giá bán)
Giá sản phẩm này bị đảo ngược.
treo ngược; (bóng) vay nợ vượt quá khả năng hoàn trả; chênh lệch ngược (giá cả)
treo ngược; (bóng) cảnh khổ cực, nguy khốn
Bức tranh này bị treo ngược.
treo ngược; (bóng) lộn ngược, bất hợp lý (chi phí sản xuất và lưu thông vượt quá giá bán)
Giá sản phẩm này bị đảo ngược.
treo ngược; (bóng) vay nợ vượt quá khả năng hoàn trả; chênh lệch ngược (giá cả)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo ngược; (bóng) cảnh khổ cực, nguy khốn
treo ngược; (bóng) cảnh khổ cực, nguy khốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã vay quá khả năng chi trả của ngân hàng.
Anh ấy đã vay quá khả năng chi trả của ngân hàng.