- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
(khẩu) con buôn; kẻ đầu cơ trục lợi
Anh ấy là một kẻ đầu cơ.
kẻ buôn chênh lệch; con phe (khẩu)
Anh ấy là một tay buôn lậu.
(khẩu) con buôn; kẻ đầu cơ trục lợi
Anh ấy là một kẻ đầu cơ.
kẻ buôn chênh lệch; con phe (khẩu)
Anh ấy là một tay buôn lậu.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
(khẩu) con buôn; kẻ đầu cơ trục lợi
(khẩu) con buôn; kẻ đầu cơ trục lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.