- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
tua lại (cuộn phim)
tua lại (cuộn phim)
Xin hãy tua lại cuộn phim.
tua lại (cuộn phim)
tua lại (cuộn phim)
Xin hãy tua lại cuộn phim.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
tua lại (cuộn phim)
tua lại (cuộn phim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.