- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (dưới nước)
Ảnh ngược là một hiện tượng quang học.
bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (phản chiếu trên mặt nước)
Hình ảnh đảo ngược này rất thú vị.
bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (dưới nước)
Ảnh ngược là một hiện tượng quang học.
bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (phản chiếu trên mặt nước)
Hình ảnh đảo ngược này rất thú vị.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (dưới nước)
bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (dưới nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.