- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
xui tận mạng; xui cực độ
Hôm nay tôi gặp vận rủi rồi.
xui tận mạng; xui cực độ
Hôm nay tôi gặp vận rủi rồi.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xui tận mạng; xui cực độ
xui tận mạng; xui cực độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.