- 亻nhân(người)
- 奇kỳ(kỳ lạ, lẻ loi)
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
dựa vào; nương tựa; ỷ vào
Anh ấy dựa vào tường.
dựa vào; nương tựa; ỷ vào
Anh ấy dựa vào tường.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
dựa vào; nương tựa; ỷ vào
dựa vào; nương tựa; ỷ vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.