- 亻nhân(người)
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
lấy cớ; viện cớ
Anh ấy viện cớ rời đi.
lấy cớ; viện cớ
Anh ấy viện cớ rời đi.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lấy cớ; viện cớ
lấy cớ; viện cớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.