đề xướng; khởi xướng; vận động
Anh ấy đề xuất bảo vệ môi trường.
đề xướng; đề ra (ý kiến)
khởi xướng; đề xướng
Anh ấy khởi xướng việc bảo vệ môi trường.
đề xướng; khởi xướng; vận động
Anh ấy đề xuất bảo vệ môi trường.
đề xướng; đề ra (ý kiến)
khởi xướng; đề xướng
Anh ấy khởi xướng việc bảo vệ môi trường.
đề xướng; khởi xướng; vận động
đề xướng; khởi xướng; vận động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.