- 亻nhân(người)
- 直trực(thẳng, xứng đáng)
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
(khẩu) đáng; xứng đáng; đáng công
Khoản tiền này chi tiêu rất đáng giá.
(khẩu) đáng; xứng đáng; đáng công
Khoản tiền này chi tiêu rất đáng giá.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
(khẩu) đáng; xứng đáng; đáng công
(khẩu) đáng; xứng đáng; đáng công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.