- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
có xu hướng; nghiêng về
Anh ấy có xu hướng theo quan điểm bảo thủ.
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Tôi có xu hướng chọn phương án này.
có xu hướng; thiên về
có xu hướng; nghiêng về
Anh ấy có xu hướng theo quan điểm bảo thủ.
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Tôi có xu hướng chọn phương án này.
có xu hướng; thiên về
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
có xu hướng; nghiêng về
có xu hướng; nghiêng về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có xu hướng bảo thủ.
Anh ấy có xu hướng bảo thủ.