- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
Anh ấy lắng nghe giáo viên giảng bài.
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
Anh ấy lắng nghe giáo viên giảng bài.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.