- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
hàng giả; hàng nhái
Tất cả những thứ này đều là hàng giả.
hàng giả; làm giả; nhái
Sản phẩm giả mạo này trông rất thật.
hàng giả; hàng nhái
Tất cả những thứ này đều là hàng giả.
hàng giả; làm giả; nhái
Sản phẩm giả mạo này trông rất thật.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng giả; hàng nhái
hàng giả; hàng nhái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.