- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
ngã giả vờ; ăn vạ (trong bóng đá)
Anh ta giả vờ ngã để lừa trọng tài.
mô phỏng; giả lập
Anh ấy bị phạt vì giả vờ ngã.
ngã giả vờ; giả ngã (trong thể thao)
Anh ấy bị phạt vì giả vờ ngã.
ngã giả vờ; ăn vạ (trong bóng đá)
Anh ta giả vờ ngã để lừa trọng tài.
mô phỏng; giả lập
Anh ấy bị phạt vì giả vờ ngã.
ngã giả vờ; giả ngã (trong thể thao)
Anh ấy bị phạt vì giả vờ ngã.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
ngã giả vờ; ăn vạ (trong bóng đá)
ngã giả vờ; ăn vạ (trong bóng đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.